베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trưởng thành" (1)
trưởng thành

영어
동사mature
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
He has become much more mature.
관련 단어 "trưởng thành" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trưởng thành" (2)
Anh ấy trưởng thành hơn rất nhiều
He has become much more mature.
Em thích người trưởng thành và vững chãi, một người có thể làm chỗ dựa tinh thần.
I like a mature and steady person, someone who can be a spiritual support.
